Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điều phối" (1)
điều phối

Tiếng Anh
Động từarrange
Động từplace
Động từplace
điều phối nhân sự
Assign personnel
Từ liên quan "điều phối" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điều phối" (3)
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
điều phối nhân sự
Assign personnel
Các nhóm điều phối chung đang hoạt động xuyên suốt chiến dịch.
Joint coordination groups are active throughout the operation.
